Cẩm nang & Hỏi đáp Chuyên sâu về Quản lý Màu sắc | Datacolor
Hỏi đáp & Cẩm nang Kỹ thuật

HỆ THỐNG GIẢI ĐÁP TOÀN DIỆN VỀ QUẢN LÝ MÀU SỐ

Không tìm thấy nội dung phù hợp

Vui lòng thử từ khóa khác như "quang phổ", "Delta E", "lặp lại", "dung sai", "vải"...

Chuyên đề I

THIẾT BỊ ĐO MÀU

Bản chất máy quang phổ, so sánh máy đo màu, độ lặp lại, inter-instrument agreement, hiệu chuẩn & bảo trì thiết bị.

Máy quang phổ là thiết bị đo cách một vật phản xạ hoặc truyền ánh sáng theo từng vùng bước sóng, từ đó tạo ra dữ liệu phổ mô tả đặc tính màu của mẫu.

Dữ liệu này có thể được sử dụng để:

  • so sánh mẫu với màu chuẩn;
  • tính sai khác màu;
  • xây dựng công thức màu;
  • kiểm soát sản xuất;
  • đánh giá hiện tượng đồng sắc khác nguồn sáng;
  • tạo tiêu chuẩn màu số;
  • trao đổi màu giữa nhiều nhà máy và nhà cung cấp.
Khuyến nghị chuyên môn

Datacolor xem máy quang phổ là một thành phần nền tảng của quy trình quản lý màu số trong công nghiệp.

Máy đo màu thông thường sử dụng các bộ lọc để mô phỏng phản ứng ba màu của mắt người. Thiết bị này phù hợp với một số công việc kiểm tra màu cơ bản.

Máy quang phổ thu thập dữ liệu trên nhiều vùng bước sóng, vì vậy cung cấp nhiều thông tin hơn và phù hợp hơn khi cần pha màu, phân tích màu, phát hiện đồng sắc khác nguồn sáng hoặc trao đổi màu số giữa nhiều địa điểm.

Trong những ứng dụng công nghiệp yêu cầu màu nghiêm ngặt, dữ liệu phổ thường có giá trị hơn một bộ tọa độ màu đơn lẻ.

Đánh giá bằng mắt vẫn rất quan trọng, nhưng không đủ nếu màu là một yêu cầu chất lượng của sản phẩm.

Khả năng cảm nhận màu của con người có thể thay đổi theo nguồn sáng, màu nền, góc nhìn, tuổi tác, mệt mỏi, một số loại thuốc, trí nhớ, trạng thái cảm xúc và các màu xung quanh. Hai người có kinh nghiệm vẫn có thể đánh giá cùng một mẫu khác nhau.

Máy quang phổ biến màu thành dữ liệu khách quan. Doanh nghiệp có thể dùng dữ liệu đó để xác định màu chuẩn, đặt dung sai, so sánh mẫu, lập hồ sơ phê duyệt và trao đổi yêu cầu màu giữa các bên.

Cách làm tốt nhất thường không phải là lựa chọn giữa “máy” và “mắt”, mà là kết hợp phép đo bằng thiết bị với đánh giá bằng mắt trong môi trường ánh sáng được kiểm soát. Datacolor cũng khuyến nghị mô hình này trong chương trình kiểm soát chất lượng màu.

Không nên kết luận ngay rằng thiết bị bị lỗi.

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là bản thân mẫu không đồng đều. Vải dệt, thảm, nhựa có vân, lớp phủ, vật liệu có cấu trúc hoặc bề mặt định hướng có thể phản xạ ánh sáng khác nhau tùy vị trí và hướng đặt mẫu.

Khuyến nghị chuyên môn

Datacolor khuyến nghị với những mẫu như vậy nên đo nhiều lần, xoay hoặc đặt lại mẫu giữa các lần đo rồi lấy trung bình.

Các yếu tố khác cần kiểm tra gồm:

  • mẫu chưa được điều hòa đúng;
  • số lớp mẫu khác nhau;
  • nền phía sau mẫu khác nhau;
  • khẩu độ đo không phù hợp;
  • cách đặt mẫu không thống nhất;
  • tấm hiệu chuẩn bị bụi hoặc bẩn;
  • nhiệt độ và độ ẩm thay đổi;
  • thiết bị bị trôi theo thời gian;
  • người thao tác sử dụng quy trình khác nhau.
Khuyến nghị chuyên môn

Datacolor nhấn mạnh rằng chất lượng phép đo phụ thuộc đồng thời vào thiết bị, mẫu, môi trường và quy trình thao tác.

Nên chuẩn hóa cách chuẩn bị và đặt mẫu trước khi tăng số lần đo.

Với vật liệu có cấu trúc hoặc định hướng, có thể đo nhiều vị trí và nhiều hướng khác nhau rồi tính trung bình.

Điều này giúp giảm ảnh hưởng của:

  • vân bề mặt;
  • hướng sợi;
  • vùng nhuộm không đều;
  • bóng đổ nhỏ;
  • sai khác cục bộ.

Đối với vật liệu đặc biệt phức tạp, nên cân nhắc giải pháp đo bằng hình ảnh siêu phổ thay vì chỉ tăng số lần đo bằng máy truyền thống.

Máy để bàn phù hợp khi cần:

  • độ chính xác cao;
  • độ lặp lại tốt;
  • xây dựng màu chuẩn;
  • pha màu;
  • kiểm soát dung sai chặt;
  • vận hành trong phòng thí nghiệm.

Máy cầm tay phù hợp khi cần đo tại:

  • dây chuyền sản xuất;
  • kho;
  • nhà cung cấp;
  • sản phẩm lớn;
  • khu vực không thể mang mẫu về phòng thí nghiệm.

Datacolor có cả hai nhóm thiết bị để doanh nghiệp lựa chọn theo mục đích đo.

Nếu mục tiêu chính là đảm bảo dữ liệu màu thống nhất giữa nhiều địa điểm, độ phù hợp giữa các thiết bị là một trong những thông số cần ưu tiên.

Datacolor Spectro 1000 được Datacolor định vị cho những tổ chức cần độ nhất quán cao trên toàn chuỗi cung ứng. Theo thông số công bố, độ phù hợp trung bình giữa các thiết bị của dòng này là khoảng 0,08 ΔE*ab SCI trên 12 tấm BCRA, trong các điều kiện đo Datacolor quy định.

Spectro 700 cũng là máy để bàn có độ chính xác cao, nhưng Datacolor định vị dòng này chủ yếu cho những trường hợp triển khai đơn lẻ hoặc không đặt yêu cầu cao nhất về một mạng lưới thiết bị toàn cầu.

Độ phù hợp giữa các thiết bị, tiếng Anh thường gọi là inter-instrument agreement, cho biết hai hay nhiều thiết bị cùng loại đo cùng một mẫu thì kết quả gần nhau đến mức nào.

Thông số này khác với độ lặp lại.

Độ lặp lại hỏi:

“Cùng một máy đo cùng một mẫu nhiều lần có cho kết quả ổn định không?”

Độ phù hợp giữa các thiết bị hỏi:

“Nhiều máy khác nhau có đọc cùng một mẫu gần giống nhau không?”

Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp có nhiều nhà máy, phòng thí nghiệm hoặc nhà cung cấp sử dụng chung màu chuẩn số.

Không chỉ cần mua cùng model máy.

Doanh nghiệp còn phải thống nhất:

  • loại và hình học đo;
  • khẩu độ;
  • điều kiện tia tử ngoại;
  • chế độ SCI/SCE nếu áp dụng;
  • nguồn sáng và người quan sát;
  • cách chuẩn bị mẫu;
  • cách đặt mẫu;
  • tần suất hiệu chuẩn;
  • điều kiện nhiệt độ và độ ẩm;
  • phiên bản phần mềm;
  • cách thiết lập dung sai.

Ngoài ra cần theo dõi hiệu suất của toàn bộ đội thiết bị. Datacolor Guardian 2 hiện cung cấp kiểm tra chẩn đoán từ xa và theo dõi hiệu suất thiết bị, trong đó có khả năng quản lý ở quy mô nhiều máy.

Datacolor đặc biệt chú trọng khả năng tương thích ngược giữa các thế hệ máy để bàn.

Ví dụ, Datacolor công bố Spectro 1000 có khả năng tương thích ngược với các máy để bàn Datacolor trước đó, nhằm giúp doanh nghiệp nâng cấp thiết bị mà không phải xây lại toàn bộ dữ liệu màu.

Tuy nhiên, vẫn nên kiểm tra cụ thể model, cấu hình và phiên bản phần mềm trước khi thay thiết bị.

Một máy được sử dụng và bảo trì tốt có thể hoạt động trong nhiều năm. Datacolor thậm chí lưu ý rằng có máy có thể sử dụng tới hàng chục năm, nhưng tuổi thọ vật lý không đồng nghĩa với việc thiết bị vẫn phù hợp với yêu cầu hiện tại.

Theo thời gian có thể xuất hiện:

  • trôi phép đo;
  • độ lặp lại giảm;
  • chi phí bảo trì tăng;
  • khó tương thích phần mềm hoặc hệ điều hành mới;
  • không còn dịch vụ hỗ trợ;
  • không đạt dung sai mới;
  • không còn phù hợp với mạng lưới thiết bị mới.

Đó là những lý do thực tế để đánh giá việc nâng cấp.

Nên xem xét nâng cấp khi:

  • thiết bị không còn đáp ứng dung sai;
  • độ lặp lại giảm;
  • thường xuyên có cảnh báo hiệu chuẩn;
  • chi phí sửa chữa tăng;
  • hợp đồng dịch vụ đã hết;
  • thiết bị không còn được hỗ trợ;
  • khó kết nối với phần mềm hiện đại;
  • kết quả khó tương quan với thiết bị mới;
  • doanh nghiệp cần các chức năng mới.

Các tính năng mới có thể gồm đo nhiệt độ mẫu, camera hỗ trợ định vị, kết nối mạng hoặc độ phù hợp giữa các máy cao hơn.

Trong hệ thống Datacolor, dữ liệu màu chủ yếu được lưu trong phần mềm hoặc cơ sở dữ liệu chứ không nằm duy nhất trong máy đo.

Datacolor cho biết khi nâng cấp trong hệ sinh thái Datacolor, dữ liệu có thể tiếp tục được sử dụng và khả năng tương thích ngược giúp giảm nhu cầu đo lại toàn bộ mẫu.

Có.

Datacolor hiện có chương trình thu đổi một số máy quang phổ cũ để nâng cấp sang thiết bị mới. Mục tiêu là giúp khách hàng chuyển sang công nghệ mới, cải thiện tốc độ, khả năng hỗ trợ và độ tin cậy của phép đo.

Điều kiện cụ thể phụ thuộc khu vực, model và chương trình tại thời điểm mua.

Khuyến nghị chuyên môn

Datacolor khuyến nghị hiệu chuẩn máy quang phổ thường xuyên, trong đó tài liệu dành cho Spectro 1000/700 nêu các thời điểm như:

  • hằng ngày;
  • đầu ca;
  • trước một công việc đo quan trọng.
Khuyến nghị chuyên môn

Đây là thực hành kỹ thuật Datacolor khuyến nghị, không nên diễn đạt thành một quy định pháp lý bắt buộc áp dụng cho mọi thiết bị và mọi doanh nghiệp.

Không.

Kiểm tra và hiệu chuẩn thường ngày giúp xác nhận thiết bị sẵn sàng hoạt động.

Việc bảo trì và hiệu chuẩn chuyên nghiệp định kỳ đánh giá sâu hơn khả năng thiết bị còn đáp ứng thông số kỹ thuật hay không.

Datacolor hiện khuyến nghị kiểm tra chuyên nghiệp hằng năm cho các dòng Spectro 700/750/1000/1050. Chứng nhận hiệu suất đi kèm các dòng này có thời hạn một năm nếu thiết bị được vận hành trong điều kiện quy định.

Không phải mọi doanh nghiệp đều có cùng yêu cầu.

Giấy chứng nhận thường đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp:

  • phải đáp ứng hệ thống quản lý chất lượng;
  • phải qua đánh giá nhà cung cấp;
  • phải chứng minh khả năng truy xuất phép đo;
  • có yêu cầu kiểm toán;
  • có khách hàng quy định chứng nhận định kỳ.

Một số thiết bị Datacolor được cung cấp kèm chứng nhận hiệu suất thiết bị hoặc chứng nhận hiệu chuẩn phòng thí nghiệm.

Đối với các dòng Spectro 700/1000, Datacolor cũng theo dõi thời gian kể từ lần bảo trì và chứng nhận gần nhất.

Dấu hiệu có thể gồm:

  • kết quả đo bắt đầu thiếu ổn định;
  • độ lặp lại giảm;
  • hiệu chuẩn thường xuyên thất bại;
  • thiết bị không còn đạt yêu cầu chứng nhận;
  • tấm chuẩn bị xuống cấp;
  • xuất hiện cảnh báo trên thiết bị.

Một số dòng Datacolor sử dụng thanh trạng thái màu xanh, vàng và đỏ để báo tình trạng thiết bị hoặc tấm chuẩn.

Có.

Datacolor Guardian 2 là dịch vụ giám sát dự đoán cho máy quang phổ. Hệ thống sử dụng các phép đo chẩn đoán định kỳ với bộ tấm chuẩn, sau đó chuyên gia Datacolor có thể đánh giá tình trạng thiết bị từ xa.

Các thành phần bổ sung hỗ trợ tổng hợp kết quả ở cấp độ từng máy hoặc cả đội máy.

Trước một phép đo quan trọng nên kiểm tra:

  • thiết bị đã hiệu chuẩn chưa;
  • tấm trắng và black trap có sạch không;
  • khẩu độ đúng chưa;
  • mẫu đã ổn định nhiệt và độ ẩm chưa;
  • nền đo đúng chưa;
  • cách đặt mẫu đúng quy trình chưa;
  • không gian đo có ổn định không.

Tùy model, quy trình hiệu chuẩn có thể sử dụng tấm trắng, black trap và tấm kiểm tra bổ sung.

Spectro 1000 còn có cảm biến nhiệt độ mẫu nhằm giúp người sử dụng nhận biết khi mẫu chưa ở điều kiện nhiệt phù hợp.

Có những chất màu và vật liệu thay đổi màu theo nhiệt độ.

Nếu một mẫu vừa ra khỏi quy trình nóng rồi được đo ngay, kết quả có thể khác so với khi mẫu đã ổn định ở nhiệt độ phòng.

Datacolor đưa cảm biến nhiệt độ mẫu vào dòng Spectro 1000 nhằm giúp kiểm soát yếu tố này tốt hơn.

Datacolor SpectraVision sử dụng công nghệ hình ảnh siêu phổ để đo những mẫu mà máy truyền thống khó xử lý, chẳng hạn:

  • mẫu nhiều màu;
  • vải họa tiết;
  • sợi;
  • ren;
  • nút;
  • khóa kéo;
  • mẫu rất nhỏ;
  • vật liệu không đều;
  • vật liệu có cấu trúc mạnh;
  • vật thể có hình dạng bất thường.

Thay vì chỉ trả về một giá trị trung bình cho toàn vùng, SpectraVision có thể phân tích nhiều vùng màu trong cùng một mẫu.

Không hoàn toàn.

Với mẫu màu đơn, phẳng và đồng đều, máy quang phổ truyền thống thường vẫn là lựa chọn hiệu quả.

SpectraVision đặc biệt hữu ích khi mẫu quá nhỏ, có hoa văn, có nhiều vùng màu, có lỗ, bóng đổ hoặc cấu trúc mà phép đo trung bình truyền thống không thể mô tả tốt.

Có nếu sử dụng thiết bị phù hợp.

Datacolor 45G là spectrophotometer cầm tay 45/0 có glossmeter 60° tích hợp, đo màu và độ bóng đồng thời trong một lần đo, hiển thị kết quả độ bóng đối chiếu trực tiếp với dung sai đã đặt. Theo spec sheet công bố, độ lặp lại màu dưới 0,01 ΔEab trên tấm ceramic trắng, độ lặp lại độ bóng ±0,1 GU (khoảng 1-10) hoặc ±0,2 GU (khoảng 10-100), và độ phù hợp giữa các thiết bị (IIA) trung bình 0,15 ΔEab trên 12 tấm BCRA (tối đa 0,25 ΔE*ab). Thiết bị này hữu ích khi hai sản phẩm có tọa độ màu gần nhau nhưng nhìn khác do bề mặt bóng hoặc mờ — trường hợp phổ biến ở hàng gia dụng, thiết bị điện tử có chi tiết nhựa, bề mặt sơn và coil coating.

Không nên khẳng định rằng mọi máy quang phổ thông thường đều kiểm soát đầy đủ màu kim loại, ánh ngọc hoặc màu thay đổi theo góc.

Những loại màu này phụ thuộc mạnh vào góc chiếu sáng và quan sát, vì vậy các ứng dụng nghiêm ngặt có thể cần phép đo nhiều góc.

Colibri ColorQuality có khả năng xử lý dữ liệu từ thiết bị đo nhiều góc để phục vụ đánh giá màu hiệu ứng.

Có nếu thiết bị và cấu hình phù hợp.

Ví dụ:

  • Spectro 700 UV có bộ lọc UV cho vật liệu trắng được làm sáng quang học hoặc vật liệu huỳnh quang;
  • Spectro P300 có điều chỉnh UV và hỗ trợ hiệu chuẩn độ trắng;
  • Spectro 1000 có khả năng hiệu chuẩn UV có thể điều chỉnh.

Không nên hiểu rằng mọi model đều có cùng khả năng xử lý UV.

Máy đo và mắt giải quyết hai vấn đề khác nhau.

Máy tạo dữ liệu khách quan. Buồng đèn giúp con người đánh giá ngoại quan trong điều kiện ánh sáng được kiểm soát.

Datacolor cung cấp buồng đèn với nhiều nguồn sáng để kiểm tra sản phẩm trong những điều kiện chiếu sáng khác nhau, đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá đồng sắc khác nguồn sáng.

Chuyên đề II

GIẢI PHÁP VÀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ MÀU

Hệ sinh thái phần mềm pha màu Match Pigment / Match Textile, ColorQC, số hóa công thức và giám sát Guardian.

Trong môi trường công nghiệp, một hệ thống đầy đủ thường kết nối các bước:

đo màu → xác định màu chuẩn → xây dựng công thức → sản xuất → kiểm soát chất lượng → phê duyệt → báo cáo → trao đổi dữ liệu.

Trong hệ sinh thái Datacolor, các nhóm giải pháp chính gồm:

  • máy quang phổ;
  • phần mềm xây dựng công thức;
  • phần mềm kiểm soát chất lượng;
  • nền tảng quản lý tiêu chuẩn màu;
  • nền tảng cộng tác với nhà cung cấp;
  • dịch vụ đánh giá phòng màu;
  • hệ thống theo dõi hiệu suất thiết bị.

Color Lifecycle Management có thể hiểu là quản lý màu xuyên suốt vòng đời sản phẩm, từ thiết kế và phát triển màu đến phê duyệt và sản xuất hàng loạt.

Tài liệu Datacolor mới mô tả giải pháp này như một môi trường số tập trung để quản lý:

  • yêu cầu màu;
  • màu chuẩn;
  • dung sai;
  • điều kiện đo;
  • tài liệu đi kèm;
  • kết quả đánh giá;
  • phê duyệt;
  • tiến độ giữa thương hiệu và nhà cung cấp.

Mục tiêu là giảm mẫu vật lý, tăng minh bạch và giúp các bên làm việc trên cùng một nguồn dữ liệu.

Datacolor Collaborate là nền tảng cộng tác trên đám mây dành cho thương hiệu, nhà bán lẻ, đơn vị trung gian và nhà cung cấp.

Nó kết nối các quyết định về màu trong một môi trường chung, hỗ trợ các hoạt động như:

  • xác định màu;
  • gửi yêu cầu phát triển màu;
  • truy cập quy trình chuẩn;
  • gửi kết quả;
  • phê duyệt;
  • theo dõi trạng thái;
  • quản lý rủi ro;
  • theo dõi hiệu suất.

Datacolor mô tả Collaborate là nền tảng hỗ trợ quản lý toàn bộ vòng đời màu từ đầu đến cuối.

Không nên diễn đạt như vậy.

Có thể hiểu đơn giản:

Color Lifecycle Management là cách tiếp cận quản lý màu xuyên suốt vòng đời sản phẩm.

Datacolor Collaborate tập trung mạnh vào cộng tác số giữa thương hiệu, nhà cung cấp và các bên trong chuỗi cung ứng.

Colibri tập trung sâu vào các hoạt động kỹ thuật như định nghĩa màu, xây dựng công thức, kiểm soát chất lượng, quản lý dữ liệu sản xuất và kết nối với hệ thống doanh nghiệp.

Các nhóm giải pháp bổ trợ lẫn nhau nhưng không nên coi mọi tên gọi là cùng một mô-đun.

Không có một phần mềm đơn lẻ có thể giải quyết toàn bộ vấn đề.

Một hệ thống nhiều địa điểm cần đồng thời:

  • thiết bị có độ phù hợp cao;
  • quy trình đo thống nhất;
  • màu chuẩn số;
  • cơ sở dữ liệu tập trung;
  • dung sai thống nhất;
  • quản lý phiên bản;
  • đào tạo người vận hành;
  • theo dõi hiệu suất thiết bị.

Datacolor kết hợp Spectro 1000, Guardian 2, Colibri và các giải pháp cộng tác số để hỗ trợ mô hình này.

Tùy ứng dụng, nền tảng Colibri có các mô-đun như:

  • ColorSpec để định nghĩa và truyền màu chuẩn;
  • ColorMatch để xây dựng công thức;
  • ColorQuality để kiểm soát chất lượng;
  • ColorQuality\&Correct để kiểm tra và điều chỉnh lô;
  • ColorTint để điều khiển pha màu tại điểm sản xuất;
  • Hub để kết nối dữ liệu;
  • Analytics để phân tích dữ liệu.

Các mô-đun có thể được kết hợp theo nhu cầu.

Có.

Colibri ColorSpec cho phép quản lý thương hiệu, thiết kế và màu chuẩn, đồng thời hỗ trợ đưa các màu đã phê duyệt vào quy trình thiết kế và truyền tiêu chuẩn đến nhà cung cấp.

Có.

Màu chuẩn số có thể được xây dựng từ dữ liệu đo phổ của mẫu chuẩn.

Dữ liệu phổ cung cấp nhiều thông tin hơn một giá trị Lab duy nhất và đặc biệt hữu ích khi cần:

  • tính màu dưới nhiều nguồn sáng;
  • đánh giá đồng sắc khác nguồn sáng;
  • chia sẻ màu giữa nhiều địa điểm;
  • tái sử dụng màu trong tương lai.

Datacolor coi dữ liệu phổ như một “dấu vân tay” số của màu.

Nếu cả hai bên có quy trình đo được chuẩn hóa, dữ liệu phổ thường là lựa chọn giàu thông tin hơn.

Lab chỉ mô tả màu theo một tập điều kiện tính toán cụ thể.

Dữ liệu phổ mô tả cách mẫu phản xạ ánh sáng theo bước sóng và có thể dùng để tính toán màu dưới nhiều điều kiện khác nhau.

Tuy nhiên, dữ liệu phổ chỉ đáng tin khi các bên thống nhất cách đo và kiểm soát thiết bị.

Có.

Colibri Hub được Datacolor thiết kế để quản lý và truyền dữ liệu chính giữa hệ thống màu và các hệ thống như:

  • ERP;
  • MES;
  • LIMS;
  • các phần mềm doanh nghiệp khác.

Việc tích hợp cụ thể được thực hiện theo yêu cầu của từng khách hàng.

Không.

Datacolor công bố ColorMatch và ColorQuality có thể làm việc với nhiều loại thiết bị đo khác nhau.

Colibri Hub cũng hỗ trợ kết nối hệ thống bên thứ ba.

Vì vậy, thay vì gọi đơn giản là “hệ thống mở” hay “hệ thống đóng”, nên đánh giá theo từng khả năng tích hợp cụ thể.

Có.

Datacolor Tools và Colibri ColorQuality cho phép so sánh mẫu với chuẩn theo dung sai đã định nghĩa, hỗ trợ nhiều tiêu chí đánh giá và đưa ra kết quả đạt/không đạt.

Việc quyết định cuối cùng có hoàn toàn tự động hay cần người duyệt còn phụ thuộc quy trình chất lượng của doanh nghiệp.

Trong những ứng dụng phù hợp, có.

Colibri ColorQuality\&Correct cho phép đánh giá lô và hỗ trợ tính toán điều chỉnh cho lô chưa đạt, thay vì mặc định loại bỏ toàn bộ lô.

Hệ thống cũng có thể truyền dữ liệu chất lượng sang hệ thống bên thứ ba khi hoàn tất công việc.

Có trong những cấu hình phù hợp.

Colibri ColorQuality\&Correct thu thập dữ liệu trong quá trình vận hành và có khả năng báo cáo tình trạng chất lượng.

Trong các ứng dụng in và bao bì, danh mục hiện nay của Datacolor còn có các giải pháp đo trực tiếp trên dây chuyền để theo dõi màu khi máy đang chạy.

Cần phân biệt.

Guardian 2 có thể thực hiện các phép kiểm tra chẩn đoán tự động trên thiết bị kết nối và hỗ trợ bảo trì dự đoán.

Điều này không có nghĩa mọi bước hiệu chuẩn vận hành hằng ngày được thay thế hoàn toàn bằng Guardian. Người dùng vẫn phải tuân theo quy trình hiệu chuẩn của thiết bị.

Không nên mô tả như vậy.

Colibri chủ yếu tập trung vào:

  • dữ liệu phổ;
  • màu chuẩn;
  • pha màu;
  • kiểm soát chất lượng;
  • quản lý dữ liệu màu.

Việc tạo hồ sơ ICC cho màn hình và máy in thuộc một nhóm ứng dụng khác. Trong danh mục Datacolor, Spyder và Spyder Print phục vụ các công việc này.

Khi thương hiệu và nhà cung cấp cùng sử dụng:

  • màu chuẩn số;
  • dung sai rõ ràng;
  • dữ liệu đo;
  • trạng thái phê duyệt trực tuyến;
  • quy trình chuẩn;

số lượng mẫu vật lý phải gửi qua lại có thể giảm đáng kể.

Datacolor Collaborate hiện công bố kết quả đối chuẩn khách hàng ở phía thương hiệu gồm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn 60% và chi phí vận chuyển mẫu giảm 80%. Ở phía nhà cung cấp, Datacolor công bố tiết kiệm thời gian/cải thiện hiệu quả 70% và giảm 80% chi phí vận chuyển mẫu. Các con số này được Datacolor ghi rõ là dựa trên kết quả đối chuẩn khách hàng, không phải mức bảo đảm cho mọi dự án.

Không nên dùng một con số chung cho tất cả doanh nghiệp.

Một ví dụ Datacolor công bố là Walmart giảm số lần gửi mẫu lab từ 6 xuống 2, đồng thời giảm thời gian phê duyệt màu từ 6 tuần xuống 3 tuần.

Đây là một trường hợp khách hàng cụ thể, không phải mức kết quả Datacolor cam kết cho mọi dự án.

Datacolor Certify là chương trình đánh giá năng lực quản lý màu của nhà cung cấp.

Chương trình có thể đánh giá:

  • kiến thức màu;
  • kỹ thuật đo;
  • phần mềm kiểm soát chất lượng;
  • bảo trì thiết bị;
  • quy trình đánh giá bằng mắt;
  • điều kiện môi trường;
  • quy trình phê duyệt màu;
  • khả năng tuân thủ quy trình của thương hiệu.

Mục tiêu là giúp thương hiệu biết nhà cung cấp nào có đủ năng lực quản lý màu và giúp nhà cung cấp cải thiện quy trình.

Chuyên đề III

CÁCH SỬ DỤNG VÀ QUY TRÌNH THỰC TẾ

Thực hành đo mẫu thực tế cho dệt may, nhựa, sơn lỏng, bột, chất lỏng trong suốt và kiểm soát nhiệt độ mẫu.

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “mua máy nào?”.

Nên bắt đầu bằng:

1. màu nào cần kiểm soát; 2. ai là người quyết định màu; 3. sản phẩm nào có rủi ro cao; 4. màu được đánh giá ở đâu; 5. hiện đang phát sinh lỗi, làm lại hay tranh chấp ở bước nào; 6. yêu cầu dung sai của khách hàng; 7. các bên có đang sử dụng cùng điều kiện đo không.

Sau đó mới thiết kế hệ thống thiết bị, phần mềm và quy trình phù hợp. Datacolor cũng khuyến nghị một chương trình kiểm soát màu phải bắt đầu từ mục tiêu, quy trình chuẩn, công cụ, theo dõi và đào tạo.

Trong hình ảnh, nhiếp ảnh và in ảnh, Datacolor Spyder hỗ trợ hiệu chuẩn màn hình và tạo hồ sơ ICC. Spyder Print tạo hồ sơ riêng cho từng tổ hợp máy in, mực và giấy.

Trong dệt may, nhựa, sơn và nhiều ứng dụng công nghiệp, trọng tâm thường không phải tạo hồ sơ ICC mà là:

  • đo phổ;
  • xây tiêu chuẩn màu;
  • xây dữ liệu chất màu;
  • dự đoán công thức;
  • kiểm tra lô sản xuất;
  • quản lý dung sai.

Hai loại quy trình không nên được trộn lẫn.

Hiệu chuẩn đưa thiết bị về một trạng thái đã biết hoặc mục tiêu đã xác định.

Tạo hồ sơ ICC là đo đặc tính của thiết bị trong trạng thái đó rồi tạo mô hình mô tả cách thiết bị biểu diễn màu.

Ví dụ với màn hình:

hiệu chuẩn trước → đo đặc tính → tạo hồ sơ ICC.

Với máy quang phổ công nghiệp, việc hiệu chuẩn thiết bị là một hoạt động khác hoàn toàn với tạo hồ sơ ICC.

Không.

Dữ liệu phổ mô tả phản xạ hoặc truyền qua của vật liệu theo bước sóng.

Hồ sơ ICC mô tả quan hệ màu giữa một thiết bị hoặc không gian màu với không gian kết nối ICC.

Hai khái niệm này phục vụ những mục đích khác nhau.

Nên chuẩn hóa:

  • số lớp;
  • hướng đặt;
  • vị trí;
  • độ phẳng;
  • nền đo;
  • độ ẩm;
  • nhiệt độ;
  • thời gian điều hòa;
  • số lần đo.

Với mẫu có cấu trúc hoặc không đồng đều, nên đo nhiều vị trí và xoay mẫu để lấy kết quả đại diện.

Phụ thuộc vật liệu và quy trình.

Nếu mẫu chưa hoàn toàn đục, nền phía sau có thể ảnh hưởng mạnh đến kết quả.

Quan trọng nhất là màu chuẩn và mẫu sản xuất phải sử dụng cùng điều kiện nền.

Trong ngành in, ISO 13655 còn định nghĩa yêu cầu cụ thể cho nền trắng và nền đen dùng trong phép đo.

Vùng đo lớn thường đại diện cho mẫu tốt hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng với vật liệu có:

  • sợi;
  • vân;
  • cấu trúc;
  • biến thiên nhỏ trên bề mặt.

Nếu vùng cần đo quá nhỏ, nên cân nhắc thiết bị hoặc phương pháp phù hợp hơn thay vì cố dùng khẩu độ không đại diện.

Không có một con số chung cho mọi vật liệu.

Mẫu nhựa phẳng, đồng đều có thể cần ít lần đo hơn vải dệt hoặc thảm.

Số lần đo nên đủ để kết quả trung bình đại diện cho mẫu và độ biến thiên của quá trình đo nhỏ hơn đáng kể so với dung sai sản phẩm.

Đây thường là dấu hiệu hai bên chưa thống nhất đầy đủ điều kiện đánh giá.

Cần kiểm tra:

  • cùng màu chuẩn chưa;
  • cùng công thức Delta E chưa;
  • cùng nguồn sáng chưa;
  • cùng người quan sát chuẩn chưa;
  • cùng hình học đo chưa;
  • cùng chế độ SCI/SCE chưa;
  • cùng cách chuẩn bị mẫu chưa;
  • có đánh giá bằng mắt dưới cùng điều kiện ánh sáng không;
  • dung sai có thực sự tương quan với cảm nhận thị giác không.

Đối với chuỗi cung ứng lớn, việc đánh giá và chuẩn hóa năng lực nhà cung cấp thông qua chương trình như Datacolor Certify có thể giảm những bất đồng này.

Không có một con số chung.

Dung sai cần phản ánh:

  • yêu cầu của khách hàng;
  • mức độ quan trọng của màu;
  • loại vật liệu;
  • khả năng sản xuất;
  • nhóm màu;
  • mức độ tương quan giữa số đo và mắt;
  • chi phí để đạt dung sai.

Dung sai càng nhỏ không đồng nghĩa hệ thống càng tốt. Nếu dung sai chặt hơn khả năng thực tế của quá trình, nó chỉ tạo thêm chỉnh sửa, chi phí và chậm phê duyệt.

Khuyến nghị chuyên môn

Datacolor khuyến nghị CIEDE2000 hoặc CMC cho nhiều quy trình công nghiệp hiện đại vì các công thức này thường tương quan với cảm nhận thị giác tốt hơn các phép tính cũ.

Tuy nhiên không có nghĩa CIEDE2000 luôn là lựa chọn bắt buộc.

Doanh nghiệp cần chọn một công thức phù hợp với ngành và yêu cầu khách hàng, sau đó dùng thống nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Ít nhất nên ghi:

  • màu chuẩn;
  • công thức Delta E;
  • giới hạn dung sai;
  • nguồn sáng;
  • người quan sát;
  • hình học đo;
  • chế độ đo;
  • loại thiết bị;
  • khẩu độ;
  • cách chuẩn bị mẫu;
  • số lần đo;
  • điều kiện đánh giá bằng mắt nếu có.

Nếu chỉ ghi “Delta E ≤ 1” thì chưa đủ để hai phòng lab tái tạo cùng một phép đánh giá.

Cần kết hợp ba lớp kiểm soát:

thiết bị ổn định \+ quy trình ổn định \+ sản xuất ổn định.

Phải theo dõi xu hướng thay đổi chứ không chỉ kiểm tra một điểm cuối cùng.

Một hệ thống số có thể lưu lịch sử để nhận biết quá trình đang trôi dần trước khi vượt khỏi dung sai.

Có trong các hệ thống in phù hợp.

Danh mục giải pháp in và bao bì hiện nay thuộc Datacolor có các hệ thống đo màu trực tiếp trên dây chuyền, cho phép đo khi máy đang chạy và truyền dữ liệu gần thời gian thực.

Ở một số cấu hình, hệ thống còn có thể kết nối với điều khiển máy để tạo vòng phản hồi tự động. Khả năng điều chỉnh hoàn toàn tự động phụ thuộc vào máy in, bộ điều khiển và mức độ tích hợp cụ thể.

Không nên mặc định rằng Datacolor Tools hoặc Colibri ColorQuality tự động điều khiển mọi máy in.

Cần tách hai trường hợp.

Nếu mục tiêu là pha một loại mực màu riêng, Colibri ColorMatch có thể hỗ trợ tính công thức màu từ dữ liệu phổ.

Nếu mục tiêu là giả lập một màu riêng bằng CMYK, đây là bài toán khác. Trước hết phải xác định màu đó có nằm trong gam màu của điều kiện in hay không. Nếu nằm ngoài gam, hệ CMYK không thể tái tạo chính xác chỉ bằng cách chỉnh công thức.

Không nên dùng một giải pháp pha mực để giải thích cho bài toán chuyển màu CMYK nếu hai quy trình thực tế khác nhau.

Các yếu tố có tác động lớn nhất thường là:

  • màu chuẩn chính xác ngay từ đầu;
  • dữ liệu phổ tốt;
  • cơ sở dữ liệu chất màu tốt;
  • công thức được tối ưu;
  • lịch sử công thức được tái sử dụng;
  • điều kiện sản xuất ổn định;
  • dung sai rõ ràng;
  • nhà cung cấp hiểu đúng quy trình.

Datacolor Match Textile hiện công bố khả năng giảm tới 50% thời gian dành cho xây dựng công thức trong những điều kiện ứng dụng của sản phẩm, đồng thời tận dụng dữ liệu lịch sử để giảm số công thức mới phải phát triển.

Có.

Datacolor Match Textile sử dụng công nghệ SmartMatch để khai thác kinh nghiệm nhuộm trong quá khứ và điều chỉnh dự đoán khi thuốc nhuộm, vật liệu hoặc quy trình thay đổi.

Đây là một trong những cách để tăng tỷ lệ đạt màu ngay từ lần thử đầu tiên.

Chuyên đề IV

LÝ THUYẾT VÀ KHOA HỌC MÀU

Không gian màu CIELAB, tọa độ L*a*b*, L*C*h, các công thức sai biệt Delta E (dE76, CMC, dE2000) và hiện tượng đồng sắc (metamerism).

Trong môi trường sản xuất, quản lý màu là quá trình đo, định nghĩa, tái tạo, đánh giá và trao đổi màu một cách có kiểm soát.

Mục tiêu là để màu đã được xác định ở giai đoạn thiết kế có thể được truyền đến phòng lab, nhà cung cấp, dây chuyền sản xuất và kiểm soát chất lượng với mức sai khác chấp nhận được.

Quản lý màu không phải chỉ là một phần mềm hay một thiết bị; nó là sự kết hợp của dữ liệu, thiết bị, quy trình và con người.

Màu mà con người cảm nhận được phụ thuộc vào ba yếu tố chính:

nguồn sáng \+ vật thể \+ người quan sát.

Ngoài ra, sản phẩm công nghiệp còn bị ảnh hưởng bởi:

  • nguyên liệu;
  • chất màu;
  • độ bóng;
  • cấu trúc;
  • độ dày;
  • nhiệt độ;
  • quy trình sản xuất.

Do đó “cùng một công thức” không phải lúc nào cũng tạo ra “cùng một màu”.

Đường cong phản xạ phổ mô tả lượng ánh sáng mà một mẫu phản xạ tại từng bước sóng.

Có thể xem nó như một dạng “dấu vân tay” quang học của màu.

Hai mẫu có Lab gần giống nhau dưới một nguồn sáng vẫn có thể có đường cong phổ khác nhau đáng kể.

CIELAB là hệ tọa độ màu do CIE xây dựng.

Ba thành phần chính gồm:

  • L\*: độ sáng;
  • a\*: hướng xanh lá – đỏ;
  • b\*: hướng xanh dương – vàng.

CIELAB được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để biểu diễn màu và tính sai khác màu.

LCh là cách biểu diễn khác của dữ liệu Lab.

Trong đó:

  • L* là độ sáng;
  • C* là độ rực;
  • h° là góc sắc màu.

LCh thường hữu ích khi cần giải thích một mẫu đang lệch theo hướng “đậm hơn”, “nhạt hơn”, “rực hơn” hoặc “lệch sắc”.

Delta E là giá trị số mô tả mức sai khác giữa hai màu theo một công thức xác định.

Delta E không phải một đại lượng duy nhất tuyệt đối. Giá trị phụ thuộc vào công thức được sử dụng.

Ví dụ cùng hai mẫu có thể cho các giá trị khác nhau theo ΔE76, CMC hoặc CIEDE2000.

Không.

Khả năng nhìn thấy khác biệt phụ thuộc vào:

  • vùng màu;
  • vật liệu;
  • độ bóng;
  • cấu trúc;
  • kích thước mẫu;
  • nguồn sáng;
  • người quan sát;
  • bối cảnh sử dụng.

Vì vậy không nên sử dụng một ngưỡng Delta E duy nhất cho mọi sản phẩm.

Đây là hiện tượng hai mẫu nhìn giống nhau dưới một nguồn sáng nhưng khác nhau khi đổi sang nguồn sáng khác.

Nguyên nhân thường là hai mẫu có đường cong phản xạ phổ khác nhau.

Phép đo phổ kết hợp đánh giá dưới nhiều nguồn sáng là cách hiệu quả để phát hiện nguy cơ này.

Không phải trong mọi trường hợp.

Có thể giảm rủi ro bằng cách:

  • chọn bộ chất màu phù hợp;
  • so sánh đường cong phổ;
  • tối ưu công thức;
  • đánh giá dưới nhiều nguồn sáng;
  • sử dụng buồng đèn;
  • đưa yêu cầu đồng sắc vào tiêu chuẩn màu.

Không gian màu là hệ thống dùng để mô tả hoặc mã hóa màu.

Gam màu là phạm vi các màu một thiết bị hoặc quá trình có khả năng tái tạo.

Ví dụ hai máy in đều dùng CMYK nhưng không nhất thiết có cùng gam màu.

CIELAB được thiết kế như một hệ tọa độ màu không phụ thuộc vào một thiết bị RGB hoặc CMYK cụ thể.

Tuy nhiên, một giá trị Lab vẫn chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi biết điều kiện màu học liên quan như nguồn sáng và người quan sát.

Không nên hiểu “không phụ thuộc thiết bị” là mọi máy đo trong mọi điều kiện sẽ tự động cho cùng một số Lab.

Dữ liệu phổ không phải là một không gian màu giống Lab, RGB hay CMYK.

Nó là dữ liệu đo đặc tính quang học của mẫu.

Kết quả vẫn chịu ảnh hưởng bởi:

  • hình học đo;
  • thành phần tia tử ngoại;
  • khẩu độ;
  • nền đo;
  • trạng thái mẫu;
  • thiết bị.

Vì vậy muốn trao đổi dữ liệu phổ đáng tin cậy, quy trình đo vẫn phải được chuẩn hóa.

Đây là các mô hình người quan sát chuẩn do CIE định nghĩa, tương ứng với những trường nhìn khác nhau.

Khi trao đổi dữ liệu màu, các bên phải sử dụng cùng một người quan sát chuẩn nếu muốn kết quả có thể so sánh trực tiếp.

SCI là phép đo bao gồm thành phần phản xạ gương.

SCE loại bỏ thành phần phản xạ gương.

SCI thường giúp tập trung nhiều hơn vào bản thân màu vật liệu, còn SCE nhạy hơn với ảnh hưởng của độ bóng bề mặt.

Không nên trộn dữ liệu SCI và SCE khi so sánh chuẩn với mẫu.

d/8° sử dụng ánh sáng khuếch tán trong quả cầu tích phân và quan sát gần góc 8°.

45°/0° chiếu sáng ở khoảng 45° và quan sát ở 0°.

Hai hình học phản ứng khác nhau với bề mặt và độ bóng, vì vậy phải chọn theo ứng dụng.

Datacolor cung cấp cả thiết bị dạng cầu d/8° và dòng 45°/0°.

Đây là bốn điều kiện đo được định nghĩa trong ISO 13655 cho ngành đồ họa.

Có thể hiểu ngắn gọn:

  • M0: điều kiện cũ, thành phần UV không được chuẩn hóa chặt;
  • M1: điều kiện được kiểm soát để tương quan với D50 và xử lý tốt hơn vật liệu có chất làm trắng quang học;
  • M2: loại bỏ thành phần UV;
  • M3: sử dụng phân cực, đồng thời loại ảnh hưởng UV theo định nghĩa của điều kiện này.

Fogra có tài liệu chuyên môn riêng giải thích bốn chế độ này. ISO 13655:2017 hiện vẫn là phiên bản được ISO xác nhận.

Đây là các nguồn sáng chuẩn CIE.

D50 được sử dụng rất nhiều trong ngành đồ họa và in.

D65 được dùng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và đánh giá ánh sáng ban ngày.

Không nên so sánh hai giá trị Lab nếu chúng được tính dưới những điều kiện nguồn sáng khác nhau mà không xem xét sự khác biệt đó.

Không.

Ngoại quan còn bao gồm những yếu tố như:

  • độ bóng;
  • kết cấu;
  • ánh kim;
  • lấp lánh;
  • độ trong;
  • hướng bề mặt;
  • hiệu ứng thay đổi theo góc.

Hai sản phẩm có sai khác màu nhỏ vẫn có thể nhìn rất khác nếu các thuộc tính ngoại quan khác nhau.

Chuyên đề V

MÀN HÌNH, ICC VÀ IN ẤN

Cân chỉnh màn hình với Spyder, ICC Profile, soft proofing trên màn hình, khác biệt RGB - CMYK và in kỹ thuật số vs offset.

Hồ sơ ICC mô tả cách một thiết bị hoặc không gian màu liên hệ với một không gian màu chuẩn trung gian.

ICC gọi không gian trung gian đó là Profile Connection Space – PCS.

PCS giúp hệ thống kết nối dữ liệu từ thiết bị nguồn sang thiết bị đích theo cách có thể dự đoán được.

PCS là không gian kết nối dùng giữa các hồ sơ ICC.

Nó cho phép hồ sơ của thiết bị nguồn và hồ sơ của thiết bị đích được tạo độc lập rồi kết nối khi chuyển màu.

ICC sử dụng dữ liệu màu học CIE làm cơ sở cho PCS.

Đây là quy tắc quyết định cách màu được chuyển khi gam màu nguồn và gam màu đích khác nhau.

ICC định nghĩa bốn phương thức chính:

  • Perceptual;
  • Media-Relative Colorimetric;
  • ICC-Absolute Colorimetric;
  • Saturation.

Không có một phương thức duy nhất luôn đúng cho mọi loại hình ảnh.

Absolute Colorimetric đặc biệt hữu ích khi cần mô phỏng màu của một điều kiện đầu ra khác, ví dụ mô phỏng một hệ thống in trên một thiết bị in thử.

Perceptual thường hữu ích khi cần đưa một dải màu rộng vào một thiết bị có gam màu nhỏ hơn trong khi vẫn cố giữ quan hệ thị giác tổng thể của hình ảnh.

ICC lưu ý việc chọn phương thức phải dựa vào nội dung và mục đích tái tạo màu.

Có nếu màu hiển thị được dùng để ra quyết định.

Datacolor Spyder hiệu chuẩn màn hình theo mục tiêu xác định và tạo hồ sơ giúp các ứng dụng có quản lý màu hiểu đặc tính của màn hình.

Không.

Hiệu chuẩn không thể tạo thêm khả năng vật lý mà màn hình không có.

Nếu màn hình có gam màu nhỏ, độ đồng đều kém hoặc điểm đen hạn chế thì hiệu chuẩn chỉ có thể tối ưu trong giới hạn đó.

Màn hình phát ánh sáng trực tiếp.

Bản in phản xạ ánh sáng từ môi trường.

Hai hệ thống có:

  • gam màu khác nhau;
  • điểm trắng khác nhau;
  • điểm đen khác nhau;
  • mức sáng khác nhau;
  • điều kiện quan sát khác nhau.

Do đó việc khớp màn hình và bản in đòi hỏi cả màn hình được hiệu chuẩn, hồ sơ đầu ra phù hợp và môi trường quan sát được kiểm soát.

Spyder Print cho phép tạo hồ sơ ICC riêng cho từng tổ hợp:

máy in \+ mực \+ giấy.

Phần mềm đo bảng màu được in ra rồi xây dựng hồ sơ nhằm cải thiện độ chính xác từ màn hình đến bản in.

Đây là việc sử dụng một màn hình đã được quản lý màu để mô phỏng kết quả của một thiết bị đầu ra khác.

Độ tin cậy phụ thuộc vào:

  • màn hình;
  • hiệu chuẩn;
  • hồ sơ ICC;
  • hồ sơ đầu ra;
  • ánh sáng phòng;
  • độ sáng màn hình.

Spyder Print có chức năng hỗ trợ đánh giá hồ sơ in trên màn hình.

Không phải lúc nào cũng được.

In thử trên màn hình rất tốt cho:

  • duyệt nhanh;
  • cộng tác từ xa;
  • giảm số vòng in thử.

Nhưng bản vật lý vẫn quan trọng khi cần đánh giá:

  • giấy;
  • bề mặt;
  • độ bóng;
  • hiệu ứng kim loại;
  • cấu trúc;
  • yêu cầu hợp đồng.

Không.

CMYK chỉ mô tả cấu trúc bốn kênh.

Cùng một giá trị CMYK có thể tạo ra những màu khác nhau tùy máy, mực, vật liệu, quá trình in và hồ sơ màu.

Không.

sRGB, Adobe RGB và Display P3 là những không gian RGB khác nhau.

Cùng một bộ số RGB có thể biểu diễn màu khác nếu được hiểu trong không gian màu khác.

TAC là tổng lượng C, M, Y và K được in chồng tại cùng một vùng.

TAC quá cao có thể gây các vấn đề như:

  • khô chậm;
  • dính mực;
  • mất ổn định quá trình;
  • khó kiểm soát vật liệu.

Đây là các phương pháp sử dụng mực đen để thay thế một phần hỗn hợp CMY tạo thành thành phần xám.

Mục tiêu có thể gồm:

  • tăng ổn định;
  • kiểm soát lượng mực;
  • kiểm soát cấu trúc tách màu.

Màu quy trình được tái tạo bằng cách kết hợp các mực quá trình như CMYK.

Màu riêng sử dụng một loại mực được pha cho một màu mục tiêu cụ thể.

Màu thương hiệu nằm ngoài gam CMYK thường cần màu riêng nếu muốn tái tạo chính xác hơn.

Chuyên đề VI

TIÊU CHUẨN NGÀNH IN

Tiêu chuẩn ISO 12647, phương pháp chuẩn G7, PSO và cách chuẩn hóa quy trình chế bản - in ấn công nghiệp.

ISO 13655 quy định phương pháp đo phổ và tính toán màu trong ngành đồ họa.

Phiên bản ISO 13655:2017 hiện vẫn là phiên bản được ISO xác nhận và bao gồm các quy trình như offset, flexo, gravure, in lưới và in kỹ thuật số.

Phiên bản hiện hành là ISO 3664:2025.

Phiên bản ISO 3664:2009 đã được thay thế.

ISO 3664:2025 quy định điều kiện quan sát cho hình ảnh phản xạ và truyền qua trong ngành đồ họa và nhiếp ảnh.

ISO 12647-2:2013 hiện vẫn là tiêu chuẩn đã công bố cho quy trình offset, nhưng ISO đánh dấu tiêu chuẩn này là sẽ được sửa đổi.

Một dự thảo phiên bản mới đang được phát triển.

ISO 12647-6:2020 áp dụng cho kiểm soát quy trình flexographic printing.

Phiên bản này được ISO xác nhận lại năm 2025 và hiện vẫn có hiệu lực. Tiêu chuẩn cũng cung cấp hướng dẫn liên quan đến màu riêng trong flexo.

FOGRA51 liên quan đến điều kiện in offset tờ rời trên giấy tráng phủ và được liên kết với PSO Coated v3.

FOGRA52 dành cho giấy không tráng phủ có chất làm trắng quang học và được liên kết với PSO Uncoated v3.

Chuyên đề VII

KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG

Thiết lập dung sai Pass/Fail, phân tích xu hướng trôi màu theo thời gian và kiểm soát tái xuất hiện lỗi chất lượng.

Không nhất thiết.

Tùy ứng dụng, cần xem thêm:

  • độ lệch sáng;
  • độ lệch sắc;
  • độ lệch độ rực;
  • đồng sắc khác nguồn sáng;
  • độ mạnh màu;
  • độ bóng;
  • thuộc tính riêng của sản phẩm.

Một giá trị tổng có thể che giấu nguyên nhân thực tế khiến mẫu nhìn không đúng.

Không tự động.

Phải căn cứ vào:

  • kế hoạch lấy mẫu;
  • tiêu chuẩn khách hàng;
  • vị trí điểm đo;
  • mức độ sai khác;
  • tính đại diện;
  • quy tắc phê duyệt.

Phần mềm có thể đưa ra dữ liệu đạt/không đạt, nhưng chính sách xử lý lô vẫn phải do doanh nghiệp xác định.

Có thể do:

  • dung sai quá chặt;
  • công thức Delta E chưa phù hợp;
  • cách đo sai;
  • mẫu có cấu trúc;
  • môi trường nhìn không chuẩn;
  • người đánh giá có độ nhạy khác nhau.

Đây là lý do dung sai phải được xây dựng dựa trên tương quan giữa dữ liệu và đánh giá thực tế.

Màu chỉ là một phần của ngoại quan.

Hai mẫu có thể có Delta E nhỏ nhưng khác:

  • bóng;
  • mờ;
  • vân;
  • texture;
  • hướng sợi;
  • ánh kim;
  • độ trong.

Với các sản phẩm như vậy, kiểm soát chất lượng cần bổ sung các thuộc tính ngoại quan hoặc phương pháp đo phù hợp.

Chuyên đề VIII

CHUỖI CUNG ỨNG VÀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Tiêu chuẩn số QTX trong chuỗi cung ứng toàn cầu, giải pháp cho vật liệu tái chế, phát triển bền vững và bài toán hoàn vốn ROI.

Cách hiệu quả nhất là chuyển những quyết định có thể chuyển sang số thành quyết định dựa trên dữ liệu số.

Điều này bao gồm:

  • màu chuẩn số;
  • dữ liệu phổ;
  • dung sai được thống nhất;
  • quy trình đo thống nhất;
  • phê duyệt trực tuyến;
  • nhà cung cấp đủ năng lực tự kiểm tra.

Datacolor Collaborate được xây dựng theo hướng này. Datacolor công bố các kết quả đối chuẩn khách hàng gồm giảm chi phí vận chuyển mẫu và rút ngắn thời gian phát triển, nhưng kết quả thực tế sẽ phụ thuộc quy trình ban đầu của từng doanh nghiệp.

Không nên chỉ dựa vào việc họ có máy đo màu.

Cần đánh giá:

  • kiến thức nhân sự;
  • thiết bị;
  • bảo trì;
  • điều kiện phòng lab;
  • quy trình đo;
  • phần mềm;
  • quy trình phê duyệt;
  • khả năng tuân thủ yêu cầu của thương hiệu.

Datacolor Certify được thiết kế cho chính mục tiêu đánh giá này.

Có, nhưng chỉ khi toàn hệ thống được chuẩn hóa.

Ba yếu tố quan trọng là:

thiết bị có độ phù hợp cao \+ nhà cung cấp có năng lực \+ nền tảng dữ liệu chung.

Datacolor Spectro 1000, Guardian 2, Certify và Collaborate giải quyết các lớp khác nhau của bài toán này.

Một lỗi màu không chỉ làm mất một mẫu.

Nếu lỗi được phát hiện muộn, doanh nghiệp có thể phải:

  • nhuộm lại;
  • in lại;
  • pha lại;
  • vận chuyển lại;
  • bỏ nguyên liệu;
  • sử dụng thêm nước;
  • sử dụng thêm năng lượng;
  • dùng thêm hóa chất;
  • tăng thời gian máy.

Datacolor coi giảm lỗi màu và tăng tỷ lệ đạt ngay từ đầu là một phần của chiến lược giảm lãng phí trong sản xuất.

Có, nhưng vật liệu tái chế thường khó kiểm soát màu hơn vật liệu nguyên sinh vì màu nền và thành phần có thể biến động.

Khuyến nghị chuyên môn

Đối với nhựa tái chế, Datacolor khuyến nghị đo màu của nguyên liệu đầu vào và đưa đặc tính đó vào quá trình xây dựng công thức.

Phần mềm xây dựng công thức có thể hỗ trợ điều chỉnh pigment hoặc chất màu để bù màu nền thay đổi.

Trong một số ứng dụng có thể.

Các công cụ xây dựng công thức có thể tính phần đóng góp màu của vật liệu tồn, vật liệu lệch hoặc vật liệu tái chế rồi sử dụng nó như một thành phần trong công thức mới.

Datacolor đã có các chức năng dành cho việc tái sử dụng vật liệu lệch màu trong các giải pháp xây dựng công thức.

Không nên chỉ tính giá mua máy.

Cần so sánh tổng chi phí đầu tư với lợi ích từ:

  • giảm lô bị loại;
  • giảm làm lại;
  • giảm số lần thử màu;
  • giảm sử dụng thuốc nhuộm hoặc pigment;
  • giảm mẫu vật lý;
  • giảm phí vận chuyển;
  • giảm thời gian phòng lab;
  • giảm thời gian chờ phê duyệt;
  • tăng tỷ lệ đạt ngay lần đầu;
  • giảm thời gian dừng máy.

ROI thực tế phải được tính từ dữ liệu hoạt động của chính doanh nghiệp.

Phụ thuộc năng lực nội bộ.

Doanh nghiệp có đội màu mạnh có thể tự vận hành phần lớn hệ thống sau khi được đào tạo.

Doanh nghiệp mới xây dựng chương trình có thể cần hỗ trợ ở các bước như:

  • thiết kế quy trình;
  • đánh giá phòng lab;
  • chuẩn hóa thiết bị;
  • đào tạo;
  • tích hợp phần mềm;
  • bảo trì;
  • đánh giá nhà cung cấp.

Datacolor hiện cung cấp thiết bị, phần mềm, dịch vụ kỹ thuật, Certify, dịch vụ hỗ trợ ứng dụng và mạng lưới dịch vụ toàn cầu.

CẦN TƯ VẤN QUY TRÌNH MÀU RIÊNG CHO DOANH NGHIỆP?

Mỗi loại vật liệu (vải dệt thoi/dệt kim, sơn bột tĩnh điện, masterbatch nhựa hay mực in bao bì) đều có đặc tính quang học và yêu cầu dung sai khác biệt. Đội ngũ kỹ sư Datacolor sẵn sàng đồng hành cùng bạn xây dựng quy trình màu số chuẩn xác và hiệu quả nhất.

Gửi yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật
Kỹ sư ứng dụng Datacolor sẽ liên hệ trực tiếp trong vòng 24h làm việc.